Anh - Việt

Bản dịch của từ Measures trong tiếng Việt

measures

Noun

measures (Noun)

/mˈɛʒɚz/
/mˈɛʒɚz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “measure” — chỉ các hành động, phương pháp hoặc công cụ dùng để đo đạc, đánh giá hoặc giải quyết một vấn đề (ví dụ: các biện pháp, các phương án, các phép đo).

plural of measure.

Ví dụ
Chính phủ thực hiện các biện pháp mới để giảm nghèo vào năm 2023.The government implements new measures to reduce poverty in 2023.
Nhiều biện pháp không giải quyết hiệu quả các vấn đề bất bình đẳng xã hội.Many measures do not effectively address social inequality issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của measures (Noun)

SingularPlural

measure

measures

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh