Anh - Việt

Bản dịch của từ Measured trong tiếng Việt

measured

Adjective

measured (Adjective)

/ˈmɛ.ʒɚd/
/ˈmɛ.ʒɚd/
AI

Nghĩa 01

(âm nhạc/thi ca) được viết theo nhịp điệu, có đo đếm, tuân theo thể thơ/đơn vị trắc-ô (meter) — tức là câu/đoạn thơ có nhịp đi, đều đặn và chừng mực.

of poetry etc Rhythmically written in meter metrical.

Ví dụ
Cách diễn đạt có chừng mực trong bài luận ấn tượng với giám khảo IELTS.Her measured tone in the essay impressed the IELTS examiner.
Tránh sử dụng ngôn ngữ quá chừng mực để nghe tự nhiên và lưu loát hơn.Avoid using overly measured language to sound more natural and fluent.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được xác định hoặc định lượng thông qua phép đo; có giá trị hoặc kích thước đã được đo.

That has been determined by measurement.

Ví dụ
Phản ứng được đo lường của cô ấy với câu hỏi gây tranh cãi ấn tượng với các giám khảo.Her measured response to the controversial question impressed the examiners.
Bài luận của ứng viên thiếu các lập luận được đo lường, dẫn đến điểm số thấp hơn.The candidate's essay lacked measured arguments, leading to a lower score.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có cân nhắc, có suy tính trước và giữ mức độ vừa phải; hành động hoặc lời nói được thực hiện một cách chừng mực, không bộc phát hay quá khích.

Deliberate but restrained.

Ví dụ
Phản ứng được đo lường của cô ấy đối với chủ đề gây tranh cãi ấn tượng khán giả.Her measured response to the controversial topic impressed the audience.
Anh ấy tránh việc đưa ra bất kỳ bình luận nào được đo lường trong cuộc thảo luận gay gắt.He avoided making any measured comments during the heated discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của measured (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

measured

đo

more measured

được đo nhiều hơn

most measured

được đo nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh