measured
measured (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được xác định hoặc định lượng thông qua phép đo; có giá trị hoặc kích thước đã được đo.
That has been determined by measurement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Có cân nhắc, có suy tính trước và giữ mức độ vừa phải; hành động hoặc lời nói được thực hiện một cách chừng mực, không bộc phát hay quá khích.
Deliberate but restrained.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của measured (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
measured đo | more measured được đo nhiều hơn | most measured được đo nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "measured" trong tiếng Anh là hình thức quá khứ và phân từ II của động từ "measure", có nghĩa là "đo lường" hoặc "đánh giá". Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động xác định kích thước, số lượng hoặc mức độ của một vật thể hay hiện tượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "measured" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, ảnh hưởng bởi các quy định văn hóa và ngôn ngữ của từng vùng.