Bản dịch của từ Meat rib trong tiếng Việt

Meat rib

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meat rib(Noun)

mˈiːt rˈɪb
ˈmit ˈrɪb
01

Miếng thịt lấy từ phần sườn của con vật, thường là bò hoặc heo, thường được nướng hoặc quay.

A cut of meat from the rib section of an animal, usually beef or pork, often cooked by grilling or roasting.

这是一块来自牛或猪等动物肋骨部位的肉,通常用烤或烧的方式烹调。

Ví dụ