Anh - Việt

Bản dịch của từ Mechanistic trong tiếng Việt

mechanistic

Adjective

mechanistic (Adjective)

/mɛkənˈɪstɪk/
/mɛkənˈɪstɪk/
AI

Nghĩa 01

Mang tính cơ cấu hoặc vận hành như một cơ chế; được quyết định, vận hành một cách máy móc, thiếu linh hoạt hoặc thiếu yếu tố con người/ cảm xúc.

Predetermined by or as if by a mechanism.

Ví dụ
Nhiều tương tác xã hội có vẻ cơ giới trong thế giới nhanh chóng ngày nay.Many social interactions seem mechanistic in today's fast-paced world.
Mạng xã hội không tạo ra mối quan hệ cơ giới giữa bạn bè.Social media does not create mechanistic relationships among friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Miêu tả cách làm việc hay thái độ giống như máy móc: vô cảm, tự động, không có cảm xúc hay suy nghĩ cá nhân — làm việc theo khuôn mẫu, cơ học và cứng nhắc.

Having the impersonal and automatic characteristics of a machine.

Ví dụ
Nhiều người thấy tương tác trên mạng xã hội mang tính máy móc và thiếu cảm xúc thật.Many people find social media interactions mechanistic and lacking genuine emotion.
Mối liên kết xã hội không nên mang tính máy móc; chúng cần sự ấm áp và thấu hiểu.Social connections should not be mechanistic; they need warmth and understanding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(từ thuộc triết học) Quan niệm cho rằng các hiện tượng tâm lý, xã hội hoặc sinh học đều có nguyên nhân vật lý hoặc cơ chế cơ học; xem mọi sự vận hành như do các quy luật vật chất, không có yếu tố phi vật chất hoặc siêu nhiên.

philosophy Having a physical or biological cause.

Ví dụ
Nhiều nhà khoa học có quan điểm cơ học về hành vi xã hội.Many scientists have a mechanistic view of social behavior.
Các tương tác xã hội không chỉ mang tính cơ học; chúng còn liên quan đến cảm xúc.Social interactions are not only mechanistic; they involve emotions too.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh