Bản dịch của từ Mechanistic trong tiếng Việt

Mechanistic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mechanistic(Adjective)

mɛkənˈɪstɪk
mɛkənˈɪstɪk
01

Mang tính cơ cấu hoặc vận hành như một cơ chế; được quyết định, vận hành một cách máy móc, thiếu linh hoạt hoặc thiếu yếu tố con người/ cảm xúc.

Predetermined by or as if by a mechanism.

机械化的,缺乏灵活性和人性化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả cách làm việc hay thái độ giống như máy móc: vô cảm, tự động, không có cảm xúc hay suy nghĩ cá nhân — làm việc theo khuôn mẫu, cơ học và cứng nhắc.

Having the impersonal and automatic characteristics of a machine.

机械的,呆板的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(từ thuộc triết học) Quan niệm cho rằng các hiện tượng tâm lý, xã hội hoặc sinh học đều có nguyên nhân vật lý hoặc cơ chế cơ học; xem mọi sự vận hành như do các quy luật vật chất, không có yếu tố phi vật chất hoặc siêu nhiên.

Philosophy Having a physical or biological cause.

机械论:认为所有现象都有物理或生物原因。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ