Bản dịch của từ Medium of exchange trong tiếng Việt

Medium of exchange

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medium of exchange(Noun)

mˈidiəm ˈʌv ɨkstʃˈeɪndʒ
mˈidiəm ˈʌv ɨkstʃˈeɪndʒ
01

Phương tiện trao đổi dùng trong thương mại để tránh những bất tiện của việc đổi hàng lấy hàng (trao đổi trực tiếp). Nghĩa là thứ được dùng làm trung gian để mua bán, như tiền, giúp giao dịch dễ dàng hơn.

An intermediary used in trade to avoid the inconveniences of a pure barter system.

交易中介,避免直接以物易物的麻烦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Medium of exchange(Phrase)

mˈidiəm ˈʌv ɨkstʃˈeɪndʒ
mˈidiəm ˈʌv ɨkstʃˈeɪndʒ
01

Phương tiện trao đổi: thứ được dùng để đưa tài sản, hàng hóa hoặc giá trị vào lưu thông giữa mọi người, giúp mua bán và chuyển đổi giá trị dễ dàng (ví dụ: tiền, tiền điện tử).

A means by which assets are brought into circulation.

交换媒介:使资产流通的工具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh