Bản dịch của từ Medullary sheath trong tiếng Việt

Medullary sheath

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medullary sheath(Noun)

mˈɛdlɛɹi ʃiɵ
mˈɛdlɛɹi ʃiɵ
01

Lớp bọc cách điện bằng myelin bao quanh lõi của sợi thần kinh (sợi trục/axon), giúp truyền tín hiệu thần kinh nhanh và hiệu quả.

The insulating envelope of myelin that surrounds the core of a nerve fiber or axon and facilitates the transmission of nerve impulses.

包裹神经纤维的髓鞘,促进神经冲动传递。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh