Anh - Việt

Bản dịch của từ Megalith trong tiếng Việt

megalith

Noun

megalith (Noun)

/mˈɛgəlɪɵ/
/mˈɛgəlɪɵ/
AI

Nghĩa 01

Một khối đá lớn được dùng trong thời tiền sử để tạo thành các công trình như cột đá đứng, vòng đá hoặc là một phần của những di tích cổ.

A large stone that forms a prehistoric monument eg a standing stone or part of one eg a stone circle.

Ví dụ
Megalith ở Stonehenge thu hút nhiều du khách mỗi năm.The megalith in Stonehenge attracts many tourists every year.
Thành phố không có megalith nào để du khách khám phá.The city does not have any megaliths for visitors to explore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh