Bản dịch của từ Megastore trong tiếng Việt

Megastore

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Megastore (Noun)

mˈɛgəstɔɹ
mˈɛgəstɔɹ
01

Một cửa hàng rất lớn, thường chuyên bán một loại sản phẩm cụ thể (ví dụ: siêu cửa hàng điện tử, siêu thị đồ gia dụng), lớn hơn cửa hàng thông thường và có nhiều mặt hàng cùng loại.

A very large shop typically one specializing in a particular type of product.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh