Bản dịch của từ Megatrend trong tiếng Việt

Megatrend

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Megatrend(Noun)

mˈɛɡətɹˌɛnd
mˈɛɡətɹˌɛnd
01

Một thay đổi lớn, xu hướng mang tính dài hạn ảnh hưởng sâu rộng đến xã hội hoặc một lĩnh vực nào đó; là chuyển biến quan trọng định hướng tương lai (ví dụ: già hóa dân số, đô thị hóa, chuyển đổi số).

An important shift in the progress of a society or of any other particular field or activity any major movement.

社会或领域的重要转变

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh