Bản dịch của từ Melanesian trong tiếng Việt

Melanesian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Melanesian(Adjective)

mˌɛlɐnˈiːʒən
ˌmɛɫəˈniʒən
01

Liên quan đến Melanesia hoặc người dân của khu vực này

Related to Melanesia or the people from this region.

与美拉尼西亚或其人民相关的

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi làn da sẫm màu và mái tóc xoăn sóng, thường gắn liền với người bản địa Melanesia.

Typically characterized by dark skin and wavy hair, often associated with indigenous people of Melanesia.

Đặc trưng của cư dân bản địa Melanesia là làn da sẫm màu và mái tóc xoăn sóng, thường đi kèm với điểm đặc trưng này.

Ví dụ
03

Thuộc về hoặc liên quan đến nhóm các ngôn ngữ được nói ở Melanesia

Regarding the language groups spoken in Melanesia.

关于美拉尼西亚地区所使用的语言群体的

Ví dụ