Bản dịch của từ Mellow mood trong tiếng Việt

Mellow mood

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mellow mood(Noun)

mˈɛləʊ mˈuːd
ˈmɛɫoʊ ˈmud
01

Một không khí êm dịu và nhẹ nhàng

A space or atmosphere that is light and gentle.

这是一个轻松和温馨的空间或氛围。

Ví dụ
02

Cảm giác bình yên hay thoải mái thường đi kèm với sự hài lòng

A sense of peace or calm is often associated with contentment.

平静或安宁的感觉通常与满足感紧密相连。

Ví dụ
03

Tình trạng bình tĩnh, thư thái về cảm xúc

A state of emotional calm and relaxation

一种情绪平静放松的状态

Ví dụ