Bản dịch của từ Memoir trong tiếng Việt

Memoir

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Memoir(Noun)

mˈɛmwˌɑɹ
mˈɛmwəɹ
01

Bài luận hoặc bài viết nghiên cứu ngắn về một chủ đề học thuật hoặc chuyên môn; thường trình bày ý kiến, phân tích hoặc kết quả nghiên cứu của tác giả.

An essay on a learned subject.

关于学术主题的论文或回忆录

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một ghi chép mang tính lịch sử hoặc hồi ký do chính tác giả viết dựa trên kinh nghiệm và ký ức cá nhân, thường kể lại sự kiện, trải nghiệm hoặc cuộc đời của người đó theo góc nhìn riêng.

A historical account or biography written from personal knowledge.

个人知识写的历史记录或传记

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Memoir (Noun)

SingularPlural

Memoir

Memoirs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ