memorandum of agreement
memorandum of agreement (Noun)
Nghĩa 01
Một thỏa thuận chính thức giữa các bên.
A formal agreement between parties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tài liệu nêu chi tiết các điều khoản của quan hệ đối tác hoặc dịch vụ.
A document detailing the terms of a partnership or service.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một sự hiểu biết hoặc hợp đồng giữa hai hoặc nhiều bên.
An understanding or contract between two or more parties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Memorandum of Agreement" (MOA) là một văn bản pháp lý thể hiện sự đồng thuận giữa hai hoặc nhiều bên về một thỏa thuận cụ thể. MOA thường được sử dụng để xác định các quyền và nghĩa vụ của các bên trong một hợp tác hoặc dự án chung, nhưng không có giá trị ràng buộc như hợp đồng. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù có thể có sự khác biệt về phong cách diễn đạt trong một số trường hợp.