Anh - Việt

Bản dịch của từ Memorandum of agreement trong tiếng Việt

memorandum of agreement

Noun

memorandum of agreement (Noun)

/mˌɛmɚˈændəm ˈʌv əɡɹˈimənt/
/mˌɛmɚˈændəm ˈʌv əɡɹˈimənt/
AI

Nghĩa 01

Một thỏa thuận chính thức giữa các bên.

A formal agreement between parties.

Ví dụ
Thành phố đã ký một bản ghi nhớ với các tổ chức từ thiện địa phương hôm qua.The city signed a memorandum of agreement with local charities yesterday.
Họ đã không đạt được một bản ghi nhớ trong cuộc họp xã hội.They did not reach a memorandum of agreement during the social meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tài liệu nêu chi tiết các điều khoản của quan hệ đối tác hoặc dịch vụ.

A document detailing the terms of a partnership or service.

Ví dụ
Thành phố đã ký một biên bản thỏa thuận với các tổ chức từ thiện địa phương.The city signed a memorandum of agreement with local charities for support.
Họ không tạo ra một biên bản thỏa thuận cho dự án cộng đồng.They did not create a memorandum of agreement for the community project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một sự hiểu biết hoặc hợp đồng giữa hai hoặc nhiều bên.

An understanding or contract between two or more parties.

Ví dụ
Thành phố đã ký một bản ghi nhớ với các tổ chức từ thiện địa phương.The city signed a memorandum of agreement with local charities for support.
Họ đã không hoàn tất bản ghi nhớ trước thời hạn.They did not finalize the memorandum of agreement before the deadline.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh