Bản dịch của từ Memorial service trong tiếng Việt

Memorial service

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Memorial service(Noun)

məmˈɔɹiəl sɝˈvəs
məmˈɔɹiəl sɝˈvəs
01

Một buổi lễ hoặc nghi thức tưởng nhớ để kỷ niệm người đã mất; thường tổ chức để bạn bè và gia đình tụ họp, chia sẻ kỷ niệm và tưởng niệm người quá cố.

A ceremony or ritual in memory of someone who has died.

纪念仪式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Memorial service(Phrase)

məmˈɔɹiəl sɝˈvəs
məmˈɔɹiəl sɝˈvəs
01

Một buổi lễ/tang lễ tổ chức để tưởng niệm và tôn vinh người đã qua đời; người thân, bạn bè tụ họp để nhớ về người đó, chia sẻ kỷ niệm và bày tỏ lòng thành kính.

A service held to remember and honor a person who has died.

追悼仪式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh