Bản dịch của từ Menaquinone trong tiếng Việt
Menaquinone

Menaquinone (Noun)
Một dạng vitamin K do vi khuẩn trong ruột già tổng hợp, cần thiết cho quá trình đông máu; là dẫn xuất isoprenoid của menadione.
One of the K vitamins a compound produced by bacteria in the large intestine and essential for the bloodclotting process It is an isoprenoid derivative of menadione.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Menaquinone, hay còn gọi là Vitamin K2, là một loại vitamin hòa tan trong chất béo, quan trọng cho quá trình đông máu và sức khỏe xương. Menaquinone có mặt trong các sản phẩm từ động vật và thực phẩm lên men, như natto. Từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có khác biệt đáng kể về cách phát âm và ngữ nghĩa. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể tồn tại trong ngữ cảnh sử dụng và nhận thức về tầm quan trọng của nó trong chế độ dinh dưỡng.
Menaquinone, hay còn gọi là Vitamin K2, là một loại vitamin hòa tan trong chất béo, quan trọng cho quá trình đông máu và sức khỏe xương. Menaquinone có mặt trong các sản phẩm từ động vật và thực phẩm lên men, như natto. Từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có khác biệt đáng kể về cách phát âm và ngữ nghĩa. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể tồn tại trong ngữ cảnh sử dụng và nhận thức về tầm quan trọng của nó trong chế độ dinh dưỡng.
