Bản dịch của từ Menadione trong tiếng Việt
Menadione

Menadione (Noun)
Một hợp chất tổng hợp màu vàng, liên quan đến menaquinone (vitamin K2), được dùng trong điều trị chảy máu vì có tác dụng giống vitamin K giúp làm đông máu.
A synthetic yellow compound related to menaquinone used to treat haemorrhage.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Menadione, hay còn gọi là vitamin K3, là một hợp chất hóa học thuộc nhóm vitamin K, có vai trò quan trọng trong quá trình đông máu của cơ thể. Nó thường được sử dụng trong ngành dược phẩm và dinh dưỡng để điều trị và phòng ngừa thiếu hụt vitamin K. Trong khi "menadione" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, nhưng không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Menadione, hay còn gọi là vitamin K3, là một hợp chất hóa học thuộc nhóm vitamin K, có vai trò quan trọng trong quá trình đông máu của cơ thể. Nó thường được sử dụng trong ngành dược phẩm và dinh dưỡng để điều trị và phòng ngừa thiếu hụt vitamin K. Trong khi "menadione" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, nhưng không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
