Bản dịch của từ Menadione trong tiếng Việt

Menadione

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Menadione (Noun)

mɛnɑdiˈoʊni
mɛnɑdiˈoʊni
01

Một hợp chất tổng hợp màu vàng, liên quan đến menaquinone (vitamin K2), được dùng trong điều trị chảy máu vì có tác dụng giống vitamin K giúp làm đông máu.

A synthetic yellow compound related to menaquinone used to treat haemorrhage.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh