mentality
mentality (Noun)
Nghĩa 01 · Khả năng suy nghĩ thông minh, tư duy và cách nhìn nhận vấn đề của một người.
Khả năng suy nghĩ thông minh, tư duy và cách nhìn nhận vấn đề của một người.
The capacity for intelligent thought.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cách tư duy, suy nghĩ đặc trưng của một người hoặc một nhóm người.
Cách tư duy, suy nghĩ đặc trưng của một người hoặc một nhóm người.
The characteristic way of thinking of a person or group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mentality" được định nghĩa là cách suy nghĩ hoặc tư duy mà một cá nhân hoặc nhóm người sở hữu, thường ảnh hưởng đến hành vi và quyết định của họ. Trong tiếng Anh, "mentality" thường được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cụm từ này có thể mang sắc thái khác nhau. Ở Anh, nó có thể ám chỉ đến những suy nghĩ theo truyền thống hơn, trong khi ở Mỹ, nó thường gắn liền với tư duy hiện đại hoặc sáng tạo hơn.