Bản dịch của từ Merch trong tiếng Việt
Merch

Merch (Noun)
(từ lóng, thường dùng) Hàng hóa, sản phẩm được bán hoặc được làm để bán, thường là đồ có thương hiệu liên quan đến một nghệ sĩ, ban nhạc, chương trình, sự kiện hoặc thương hiệu (ví dụ áo phông, mũ, poster...).
(informal) Merchandise (“goods which are or were offered or intended for sale”).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Merch (Verb)
(tiếng lóng, ít dùng) bán hoặc quảng bá hàng hoá (đặc biệt là sản phẩm liên quan đến nghệ sĩ, thương hiệu) — tức là biến sản phẩm thành mặt hàng để bán hoặc xúc tiến bán.
(slang, rare) To merchandise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "merch" là viết tắt của "merchandise", chỉ các sản phẩm hoặc hàng hóa được bán ra, thường liên quan đến một thương hiệu, nghệ sĩ, hoặc sự kiện cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, "merch" và "merchandise" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút. "Merch" thường được sử dụng trong ngữ cảnh phi chính thức, đặc biệt trong văn hóa giới trẻ và ngành công nghiệp giải trí. Từ này thể hiện sự phát triển trong cách tiếp cận thương mại hiện đại.
Từ "merch" là viết tắt của "merchandise", chỉ các sản phẩm hoặc hàng hóa được bán ra, thường liên quan đến một thương hiệu, nghệ sĩ, hoặc sự kiện cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, "merch" và "merchandise" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút. "Merch" thường được sử dụng trong ngữ cảnh phi chính thức, đặc biệt trong văn hóa giới trẻ và ngành công nghiệp giải trí. Từ này thể hiện sự phát triển trong cách tiếp cận thương mại hiện đại.
