Bản dịch của từ Mesitite trong tiếng Việt
Mesitite

Mesitite (Noun)
Một biến thể của khoáng chất magnesite có chứa sắt (ferroan), ban đầu được coi là một loài riêng, thường xuất hiện dưới dạng tinh thể trong suốt màu vàng nhạt.
A ferroan variety of magnesite originally regarded as a different species occurring as transparent yellowish crystals.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mesitite là một loại khoáng chất hiếm, thường được tìm thấy trong các mỏ tại Brazil. Nó thuộc nhóm khoáng vật titan, được hình thành từ quá trình biến chất và có cấu trúc tinh thể độc đáo. Đại diện hóa học của mesitite bao gồm các nguyên tố như titani, sắt, và magie. Từ này chủ yếu sử dụng trong lĩnh vực địa chất và khoáng vật học, chưa có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết hay phát âm.
Mesitite là một loại khoáng chất hiếm, thường được tìm thấy trong các mỏ tại Brazil. Nó thuộc nhóm khoáng vật titan, được hình thành từ quá trình biến chất và có cấu trúc tinh thể độc đáo. Đại diện hóa học của mesitite bao gồm các nguyên tố như titani, sắt, và magie. Từ này chủ yếu sử dụng trong lĩnh vực địa chất và khoáng vật học, chưa có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết hay phát âm.
