mesmerizing
mesmerizing (Adjective)
Nghĩa 01
Gây chú ý mãnh liệt, làm người ta say mê hoặc hoàn toàn bị thu hút; khiến người xem/người nghe không thể rời mắt/ý nghĩ.
capturing ones attention completely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mesmerizing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mesmerizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mesmerize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mesmerized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mesmerized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mesmerizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mesmerizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mesmerizing" có nghĩa là gây ra sự mê hoặc, thu hút hoặc hấp dẫn mạnh mẽ một cách kỳ diệu. Gốc từ "Mesmer" là tên một bác sĩ người Đức, Franz Anton Mesmer, người sáng lập ra phương pháp thôi miên. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "mesmerizing" được sử dụng tương tự với phát âm không có sự khác biệt lớn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả các trải nghiệm hoặc tác phẩm gợi cảm xúc sâu sắc, đặc biệt là trong không gian trình diễn.