Bản dịch của từ Met expense trong tiếng Việt

Met expense

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Met expense(Phrase)

mˈɛt ɛkspˈɛns
ˈmɛt ɛkˈspɛns
01

Chi trả một khoản chi phí

To cover an expense financially

Ví dụ
02

Chi tiền cho một cái gì đó

To spend money on something

Ví dụ
03

Gánh chịu chi phí hoặc chi tiêu

To incur a cost or expenditure

Ví dụ