Bản dịch của từ Meta-analysis trong tiếng Việt

Meta-analysis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meta-analysis(Noun)

mˌɛtənˈæləsˌin
mˌɛtənˈæləsˌin
01

Phân tích tổng hợp (meta-analysis) là phương pháp xem xét và tổng hợp dữ liệu từ nhiều nghiên cứu độc lập về cùng một vấn đề để tìm ra xu hướng chung hoặc kết luận chung cho toàn bộ các nghiên cứu đó.

Examination of data from a number of independent studies of the same subject, in order to determine overall trends.

对多个独立研究数据的综合分析,以确定整体趋势。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh