Bản dịch của từ Meta-analysis trong tiếng Việt
Meta-analysis

Meta-analysis(Noun)
Phân tích tổng hợp (meta-analysis) là phương pháp xem xét và tổng hợp dữ liệu từ nhiều nghiên cứu độc lập về cùng một vấn đề để tìm ra xu hướng chung hoặc kết luận chung cho toàn bộ các nghiên cứu đó.
Examination of data from a number of independent studies of the same subject, in order to determine overall trends.
对多个独立研究数据的综合分析,以确定整体趋势。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Meta-analysis là một phương pháp thống kê nhằm tổng hợp và phân tích kết quả từ nhiều nghiên cứu độc lập khác nhau về cùng một chủ đề để rút ra kết luận tổng thể. Phương pháp này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, tâm lý học và xã hội học, giúp xác định các xu hướng, hiệu ứng, và độ chính xác của các nghiên cứu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm.
Từ "meta-analysis" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "meta" có nghĩa là "vượt qua" hoặc "beyond", và "analysis" từ tiếng Hy Lạp "analusis", có nghĩa là "phân tích". Lịch sử từ này bắt nguồn từ những nghiên cứu khoa học trong những thập kỷ gần đây, khi các nhà nghiên cứu bắt đầu tổng hợp và phân tích các kết quả từ nhiều nghiên cứu độc lập để rút ra kết luận chung. Sự kết hợp này phản ánh cách tiếp cận vượt cấp trong việc diễn giải dữ liệu, nhằm nâng cao độ tin cậy và tính chính xác của thông tin khoa học.
Từ "meta-analysis" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi người học có thể thảo luận về các phương pháp nghiên cứu. Trong ngữ cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc tổng hợp dữ liệu từ nhiều nghiên cứu khác nhau nhằm rút ra kết luận chung. Ngoài ra, nó cũng phổ biến trong các bài báo khoa học và hội nghị nghiên cứu, nơi cần xác minh các phát hiện từ nhiều nguồn khác nhau.
Meta-analysis là một phương pháp thống kê nhằm tổng hợp và phân tích kết quả từ nhiều nghiên cứu độc lập khác nhau về cùng một chủ đề để rút ra kết luận tổng thể. Phương pháp này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, tâm lý học và xã hội học, giúp xác định các xu hướng, hiệu ứng, và độ chính xác của các nghiên cứu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm.
Từ "meta-analysis" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "meta" có nghĩa là "vượt qua" hoặc "beyond", và "analysis" từ tiếng Hy Lạp "analusis", có nghĩa là "phân tích". Lịch sử từ này bắt nguồn từ những nghiên cứu khoa học trong những thập kỷ gần đây, khi các nhà nghiên cứu bắt đầu tổng hợp và phân tích các kết quả từ nhiều nghiên cứu độc lập để rút ra kết luận chung. Sự kết hợp này phản ánh cách tiếp cận vượt cấp trong việc diễn giải dữ liệu, nhằm nâng cao độ tin cậy và tính chính xác của thông tin khoa học.
Từ "meta-analysis" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi người học có thể thảo luận về các phương pháp nghiên cứu. Trong ngữ cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc tổng hợp dữ liệu từ nhiều nghiên cứu khác nhau nhằm rút ra kết luận chung. Ngoài ra, nó cũng phổ biến trong các bài báo khoa học và hội nghị nghiên cứu, nơi cần xác minh các phát hiện từ nhiều nguồn khác nhau.
