Bản dịch của từ Metal identification system trong tiếng Việt

Metal identification system

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metal identification system(Phrase)

mˈiːtəl aɪdˌɛntɪfɪkˈeɪʃən sˈɪstəm
ˈmitəɫ aɪˌdɛntəfəˈkeɪʃən ˈsɪstəm
01

Một công nghệ được tích hợp trong quy trình tái chế hoặc sản xuất để phân biệt các loại kim loại.

Technology is used in recycling or manufacturing to identify types of metals.

用于回收或制造过程中识别金属类型的技术

Ví dụ
02

Một hệ thống được sử dụng trong nhiều ngành để xác định đặc tính của kim loại

It's a system used across various industries to determine the properties of metals.

一种在不同行业中用来测定金属属性的检测系统

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc thiết bị để nhận biết và phân loại các loại kim loại.

A method or device for identifying and classifying different types of metals.

一种识别和分类各种金属的方法或设备。

Ví dụ