Bản dịch của từ Methodical culture trong tiếng Việt

Methodical culture

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Methodical culture(Phrase)

mɛθˈɒdɪkəl kˈʌltʃɐ
məˈθɑdɪkəɫ ˈkəɫtʃɝ
01

Sự nhấn mạnh về văn hóa trong cấu trúc tổ chức và việc tuân thủ các quy trình trong các thực hành cũng như cách suy nghĩ.

Emphasizing the importance of a culture embedded within organizational structure and adhering to processes in practice and mindset.

在实践和思想中强调组织结构和遵循规程的重要性

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc cách làm việc có hệ thống, dựa trên một phương pháp hoặc quy trình rõ ràng

A systematic approach or a way of doing something based on a specific method or process

一种有条理的方法或按照特定步骤进行某件事情的系统性方式

Ví dụ
03

Một môi trường hoặc thực hành mà các hoạt động được thực hiện theo một phương pháp hoặc kỹ thuật đã được lên kế hoạch

An environment or approach where activities are carried out using a planned method or technique

一种采用有计划的方式或技术进行活动的环境或方法

Ví dụ