Bản dịch của từ Mezza voce trong tiếng Việt

Mezza voce

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mezza voce(Adjective)

mˈɛtsə vˈoʊtʃeɪ
mˈɛtsə vˈoʊtʃeɪ
01

Trong nhạc, chỉ cách hát (hoặc chơi) với âm lượng vừa phải, dùng khoảng một nửa sức vang của giọng — tức là nhẹ nhàng, không quá to, nhưng rõ ràng.

Especially as a direction using about half the singers vocal power.

以中等音量演唱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mezza voce(Noun)

mˈɛtsə vˈoʊtʃeɪ
mˈɛtsə vˈoʊtʃeɪ
01

Kỹ thuật hát với âm lượng vừa phải, không quá to, mang tính nhẹ nhàng, êm ái (hát nửa tiếng, nửa âm).

Singing performed mezza voce.

轻声演唱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh