Bản dịch của từ Microdata trong tiếng Việt
Microdata

Microdata (Noun)
Dữ liệu được lưu trữ bởi các máy tính nhỏ (microcomputer). Nói chung là các tập dữ liệu, tệp hoặc thông tin số do các máy tính cá nhân hoặc máy tính nhúng tạo ra và lưu giữ.
Computing Data stored by microcomputers.
Dữ liệu vi mô: dữ liệu chi tiết ở cấp độ nhỏ về các hoạt động kinh tế — ví dụ thông tin cụ thể về lương, tài chính, doanh số của từng cá nhân, hộ gia đình hoặc doanh nghiệp nhỏ, dùng để phân tích hành vi và quyết định trên quy mô vi mô.
Economics Data which contains in minute detail information concerning wages finances sales etc on a microeconomic level.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Microdata là một thuật ngữ trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt liên quan đến việc cấu trúc dữ liệu trên web. Microdata cho phép nhúng thông tin có cấu trúc vào các trang web để cải thiện khả năng tìm kiếm và nhận diện dữ liệu của các công cụ tìm kiếm. Tại Mỹ và Anh, từ "microdata" được sử dụng đồng nhất trong ngữ cảnh kỹ thuật, không có sự khác biệt notable giữa Anh-Mỹ cả về viết lẫn nói.
Microdata là một thuật ngữ trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt liên quan đến việc cấu trúc dữ liệu trên web. Microdata cho phép nhúng thông tin có cấu trúc vào các trang web để cải thiện khả năng tìm kiếm và nhận diện dữ liệu của các công cụ tìm kiếm. Tại Mỹ và Anh, từ "microdata" được sử dụng đồng nhất trong ngữ cảnh kỹ thuật, không có sự khác biệt notable giữa Anh-Mỹ cả về viết lẫn nói.
