Anh - Việt

Bản dịch của từ Microdata trong tiếng Việt

microdata

Noun

microdata (Noun)

/mˌaɪkɹoʊdˈætə/
/mˌaɪkɹoʊdˈætə/
AI

Nghĩa 01

Dữ liệu vi mô: dữ liệu chi tiết ở cấp độ nhỏ về các hoạt động kinh tế — ví dụ thông tin cụ thể về lương, tài chính, doanh số của từng cá nhân, hộ gia đình hoặc doanh nghiệp nhỏ, dùng để phân tích hành vi và quyết định trên quy mô vi mô.

Economics Data which contains in minute detail information concerning wages finances sales etc on a microeconomic level.

Ví dụ
Dữ liệu nhỏ là cần thiết để thực hiện các nghiên cứu xã hội sâu sắc.Microdata is essential for conducting in-depth social research studies.
Thiếu dữ liệu nhỏ, việc phân tích tác động của chính sách xã hội trở nên khó khăn.Without microdata, it's challenging to analyze the impact of social policies.

Nghĩa 02

Dữ liệu được lưu trữ bởi các máy tính nhỏ (microcomputer). Nói chung là các tập dữ liệu, tệp hoặc thông tin số do các máy tính cá nhân hoặc máy tính nhúng tạo ra và lưu giữ.

Computing Data stored by microcomputers.

Ví dụ
Dữ liệu microdata rất quan trọng để phân tích xu hướng truyền thông xã hội một cách hiệu quả.Microdata is crucial for analyzing social media trends effectively.
Bỏ qua microdata có thể dẫn đến những thông tin sai lệch về truyền thông xã hội.Ignoring microdata can lead to inaccurate social media insights.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh