Bản dịch của từ Microfilament trong tiếng Việt

Microfilament

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microfilament(Noun)

mˌaɪkɹoʊfˈilməntənt
mˌaɪkɹoʊfˈilməntənt
01

Một cấu trúc hình que rất nhỏ (đường kính khoảng 4–7 nanômét) xuất hiện nhiều trong tế bào chất của nhiều loại tế bào nhân chuẩn; là thành phần của bộ xương tế bào giúp duy trì hình dạng và vận động tế bào.

A small rodlike structure about 4–7 nanometres in diameter present in numbers in the cytoplasm of many eukaryotic cells.

细丝结构,直径约4-7纳米,存在于许多真核细胞的细胞质中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh