Bản dịch của từ Microfilament trong tiếng Việt
Microfilament

Microfilament(Noun)
Một cấu trúc hình que rất nhỏ (đường kính khoảng 4–7 nanômét) xuất hiện nhiều trong tế bào chất của nhiều loại tế bào nhân chuẩn; là thành phần của bộ xương tế bào giúp duy trì hình dạng và vận động tế bào.
A small rodlike structure about 4–7 nanometres in diameter present in numbers in the cytoplasm of many eukaryotic cells.
细丝结构,直径约4-7纳米,存在于许多真核细胞的细胞质中。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Microfilament (sợi vi mô) là một trong ba loại filament chính của cấu trúc cytoskeleton trong tế bào eukaryote, bao gồm actin và một số protein khác. Chúng có vai trò quan trọng trong việc duy trì hình dạng tế bào, tham gia vào các cơ chế vận động như co bóp cơ và di chuyển tế bào. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay viết. Microfilament thường được sử dụng trong các nghiên cứu sinh học phân tử và tế bào để phân tích sự tương tác và chức năng của tế bào.
Từ "microfilament" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "micro" có nghĩa là nhỏ gọn (từ “micros” trong tiếng Hy Lạp) và "filament" có nghĩa là sợi hoặc dây (từ “filamentum” trong tiếng Latin). Từ này được sử dụng trong sinh học để chỉ các cấu trúc sợi mảnh, thường được tìm thấy trong tế bào, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hình dáng và chức năng của tế bào. Khái niệm này gắn liền với việc nghiên cứu về tế bào và cấu trúc di truyền, phản ánh sự phát triển của khoa học về sinh học phân tử.
Từ "microfilament" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Đọc, nơi chứa nhiều chủ đề về sinh học và sinh lý học. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến sinh học tế bào, giải phẫu và vật lý sinh học, đặc biệt khi nói đến cấu trúc tế bào và chức năng của các yếu tố sợi trong tế bào.
Microfilament (sợi vi mô) là một trong ba loại filament chính của cấu trúc cytoskeleton trong tế bào eukaryote, bao gồm actin và một số protein khác. Chúng có vai trò quan trọng trong việc duy trì hình dạng tế bào, tham gia vào các cơ chế vận động như co bóp cơ và di chuyển tế bào. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay viết. Microfilament thường được sử dụng trong các nghiên cứu sinh học phân tử và tế bào để phân tích sự tương tác và chức năng của tế bào.
Từ "microfilament" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "micro" có nghĩa là nhỏ gọn (từ “micros” trong tiếng Hy Lạp) và "filament" có nghĩa là sợi hoặc dây (từ “filamentum” trong tiếng Latin). Từ này được sử dụng trong sinh học để chỉ các cấu trúc sợi mảnh, thường được tìm thấy trong tế bào, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hình dáng và chức năng của tế bào. Khái niệm này gắn liền với việc nghiên cứu về tế bào và cấu trúc di truyền, phản ánh sự phát triển của khoa học về sinh học phân tử.
Từ "microfilament" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Đọc, nơi chứa nhiều chủ đề về sinh học và sinh lý học. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến sinh học tế bào, giải phẫu và vật lý sinh học, đặc biệt khi nói đến cấu trúc tế bào và chức năng của các yếu tố sợi trong tế bào.
