Bản dịch của từ Micrographics trong tiếng Việt

Micrographics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Micrographics (Noun)

maɪkɹoʊgɹˈæfɪks
maɪkɹoʊgɹˈæfɪks
01

Công nghệ sản xuất ảnh hoặc phim của văn bản hoặc hình ảnh trên một quy mô rất nhỏ.

The technology of producing photographs or films of text or images on a very small scale.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Lĩnh vực nghiên cứu hoặc công việc liên quan đến phim vi hoặc microfiche.

The field of study or work involving microfilm or microfiche.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một hệ thống hoặc công nghệ lưu trữ hình ảnh ở định dạng rất giảm.

A system or technology of storing images in a highly reduced format.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Micrographics cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Micrographics

Không có idiom phù hợp