Bản dịch của từ Microlensing trong tiếng Việt
Microlensing

Microlensing (Adjective)
Có khả năng hoặc thuộc về việc sử dụng vi thấu kính (microlens) — tức là dùng những thấu kính rất nhỏ để hội tụ hoặc điều chỉnh ánh sáng.
That microlenses.
Microlensing (Noun)
Hiện tượng ánh sáng (bức xạ điện từ) bị cong hoặc bị làm lệch khi đi qua trường hấp dẫn của một ngôi sao hoặc một hành tinh duy nhất, khiến hình ảnh của nguồn sáng phía sau bị phóng đại hoặc dịch chuyển nhìn từ Trái Đất.
The refraction of electromagnetic radiation by the gravitational field of a single star or planet.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Microlensing là một hiện tượng quang học xảy ra khi ánh sáng từ một vật thể xa bị cong bởi trọng lực của một vật thể trung gian, thường là một ngôi sao hoặc một hành tinh. Sự cong này dẫn đến sự gia tăng độ sáng và tạo ra hiệu ứng lensa mà không cần một kính thiên văn lớn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong thiên văn học để nghiên cứu các vật thể tối, như vật chất tối hoặc các hành tinh ngoài hệ Mặt Trời.
Microlensing là một hiện tượng quang học xảy ra khi ánh sáng từ một vật thể xa bị cong bởi trọng lực của một vật thể trung gian, thường là một ngôi sao hoặc một hành tinh. Sự cong này dẫn đến sự gia tăng độ sáng và tạo ra hiệu ứng lensa mà không cần một kính thiên văn lớn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong thiên văn học để nghiên cứu các vật thể tối, như vật chất tối hoặc các hành tinh ngoài hệ Mặt Trời.
