Anh - Việt

Bản dịch của từ Microlensing trong tiếng Việt

microlensing

AdjectiveNoun

microlensing (Adjective)

/mˈaɪkɹəlˌænsɨŋ/
/mˈaɪkɹəlˌænsɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Có khả năng hoặc thuộc về việc sử dụng vi thấu kính (microlens) — tức là dùng những thấu kính rất nhỏ để hội tụ hoặc điều chỉnh ánh sáng.

That microlenses.

Ví dụ
Kỹ thuật microlensing giúp chúng ta hiểu hành vi xã hội trong đám đông lớn.Microlensing techniques help us understand social behaviors in large crowds.
Phương pháp microlensing không áp dụng hiệu quả cho các tương tác xã hội cá nhân.Microlensing methods do not apply to individual social interactions effectively.

microlensing (Noun)

/mˈaɪkɹəlˌænsɨŋ/
/mˈaɪkɹəlˌænsɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hiện tượng ánh sáng (bức xạ điện từ) bị cong hoặc bị làm lệch khi đi qua trường hấp dẫn của một ngôi sao hoặc một hành tinh duy nhất, khiến hình ảnh của nguồn sáng phía sau bị phóng đại hoặc dịch chuyển nhìn từ Trái Đất.

The refraction of electromagnetic radiation by the gravitational field of a single star or planet.

Ví dụ
Hiện tượng microlensing có thể giúp các nhà khoa học phát hiện hành tinh mới.Microlensing can help scientists discover new planets beyond our solar system.
Hiện tượng microlensing không xảy ra nếu không có ảnh hưởng của một ngôi sao lớn.Microlensing does not occur without the influence of a massive star.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh