Bản dịch của từ Micronutrient trong tiếng Việt

Micronutrient

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Micronutrient (Noun)

mˈaɪkɹoʊkɹˌaʊnˈətɝt
mˈaɪkɹoʊkɹˌaʊnˈətɝt
01

Một nguyên tố hoá học hoặc chất cần thiết với lượng rất nhỏ để cơ thể (hoặc sinh vật) phát triển và hoạt động bình thường, chẳng hạn như vitamin và khoáng chất vi lượng.

A chemical element or substance required in trace amounts for the normal growth and development of living organisms.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh