Bản dịch của từ Middle ground trong tiếng Việt

Middle ground

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Middle ground(Phrase)

mˈɪdəlɡɹˌaʊnd
mˈɪdəlɡɹˌaʊnd
01

Một lập trường hoặc quan điểm nằm giữa hai ý kiến trái ngược, được hình thành bằng cách thoả hiệp để cả hai bên chấp nhận được; tức là giải pháp trung hòa, không nghiêng hẳn về bên nào.

A position or standpoint founded on compromise between two opposing views or attitudes.

妥协的立场,双方都能接受。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Middle ground(Noun)

mˈɪdəlɡɹˌaʊnd
mˈɪdəlɡɹˌaʊnd
01

Một vị trí hoặc quan điểm trung gian, đứng giữa hai lập trường trái ngược hoặc hai thái cực; là phương án thỏa hiệp, điểm chung mà hai bên có thể chấp nhận.

An intermediate position area or recourse between two opposites or extremes.

中间立场

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh