Bản dịch của từ Midweek trong tiếng Việt
Midweek
Noun [U/C]

Midweek(Noun)
mˈɪdwiːk
ˈmɪdˌwik
Ví dụ
Ví dụ
03
Thời điểm dành cho các hoạt động giữa tuần thường liên quan đến các sự kiện kinh doanh hoặc xã hội.
Weekday activities usually revolve around business or social events.
这通常指一周中与商务或社交活动相关的中期安排或事宜。
Ví dụ
