Bản dịch của từ Workweek trong tiếng Việt
Workweek
Noun [U/C]

Workweek(Noun)
wˈɜːkwiːk
ˈwɝˈkwik
01
Giờ làm việc theo lịch cố định trong tuần đó
Work hours are scheduled for that week.
那周的工作时间按安排进行。
Ví dụ
02
Trong một số bối cảnh, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, nó đề cập đến khoảng thời gian năm ngày của tuần làm việc tiêu chuẩn.
In some contexts, especially in the United States, it's just about five days of the standard workweek.
在某些背景下,尤其是在美国,它指的是标准工作周的五天时间段。
Ví dụ
