militant
militant (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của militant (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
militant chiến binh | more militant chiến binh hơn | most militant chiến binh |
Kết hợp từ của militant (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất chiến đấu very militant | Cô ấy rất quyết liệt về các vấn đề công bằng xã hội. She is very militant about social justice issues. |
cực kỳ quân mang extremely militant | Quan điểm cực kỳ chiến đấu của cô về các vấn đề xã hội đã gây ra tranh cãi. Her extremely militant views on social issues sparked controversy. |
tương đối chiến binh fairly militant | Cô ấy khá quân đội về bình đẳng giới trong xã hội. She is fairly militant about gender equality in society. |
ngày càng hung hãn increasingly militant | Sự bất ổn xã hội được kích thích bởi những nhà hoạt động ngày càng quân đội. The social unrest was fueled by increasingly militant activists. |
militant (Noun)
Nghĩa 01
Người có thái độ hay hành động hung hăng, sẵn sàng dùng bạo lực hoặc biện pháp cực đoan để đạt mục tiêu chính trị hoặc tôn giáo. Thường là thành viên của một nhóm vũ trang hoặc phong trào cực đoan.
A militant person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của militant (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
militant | militants |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "militant" chỉ những cá nhân hoặc nhóm có tinh thần quyết liệt, thường tham gia vào các hoạt động chính trị hoặc xã hội với thái độ hung hăng hoặc xung đột. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân biệt giữa Anh và Mỹ. Tại Anh, "militant" thường liên quan đến các phong trào xã hội, trong khi ở Mỹ, từ này có thể chỉ những cá nhân có hành động bạo lực. Tùy theo ngữ cảnh, "militant" có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực.