Bản dịch của từ Militant trong tiếng Việt
Militant

Militant (Adjective)
Militant (Noun)
Người có thái độ hay hành động hung hăng, sẵn sàng dùng bạo lực hoặc biện pháp cực đoan để đạt mục tiêu chính trị hoặc tôn giáo. Thường là thành viên của một nhóm vũ trang hoặc phong trào cực đoan.
A militant person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "militant" chỉ những cá nhân hoặc nhóm có tinh thần quyết liệt, thường tham gia vào các hoạt động chính trị hoặc xã hội với thái độ hung hăng hoặc xung đột. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân biệt giữa Anh và Mỹ. Tại Anh, "militant" thường liên quan đến các phong trào xã hội, trong khi ở Mỹ, từ này có thể chỉ những cá nhân có hành động bạo lực. Tùy theo ngữ cảnh, "militant" có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực.
Họ từ
Từ "militant" chỉ những cá nhân hoặc nhóm có tinh thần quyết liệt, thường tham gia vào các hoạt động chính trị hoặc xã hội với thái độ hung hăng hoặc xung đột. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân biệt giữa Anh và Mỹ. Tại Anh, "militant" thường liên quan đến các phong trào xã hội, trong khi ở Mỹ, từ này có thể chỉ những cá nhân có hành động bạo lực. Tùy theo ngữ cảnh, "militant" có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực.
