Bản dịch của từ Milk cows trong tiếng Việt

Milk cows

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Milk cows(Phrase)

mˈɪlk kˈaʊz
ˈmɪɫk ˈkaʊz
01

Gia súc thuộc họ bò, được nuôi để lấy sữa

A type of domesticated animal raised for milk production.

一种养来产奶的牛科家畜

Ví dụ
02

Một trang trại sữa nơi bò được nuôi để lấy sữa

A reference to a dairy farm where cows are raised for milk production.

这是指一个奶牛场,牛在这里被养殖用来生产牛奶。

Ví dụ
03

Việc vắt sữa bò để lấy sữa

The act of milking a cow to get milk.

挤奶,即用来取得牛奶的行为

Ví dụ