millenary
AdjectiveNoun
millenary (Adjective)
/mɪlˈɛnəɹi/
/mɪlˈɛnəɹi/
AI
Nghĩa 01 · (tính từ) Có liên quan đến hoặc gồm một nghìn người, một nghìn năm, hoặc một tập hợp gồm một nghìn đơn vị.
(tính từ) Có liên quan đến hoặc gồm một nghìn người, một nghìn năm, hoặc một tập hợp gồm một nghìn đơn vị.
Consisting of a thousand people years etc.
Ví dụ
Sự kỷ niệm hàng nghìn năm đã thu hút đám đông đến quảng trường thị trấn.The millenary celebration attracted a large crowd to the town square.
Truyền thống hàng nghìn năm của bộ tộc vẫn được thực hành ngày nay.The millenary tradition of the tribe is still practiced today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
millenary (Noun)
/mɪlˈɛnəɹi/
/mɪlˈɛnəɹi/
AI
Ví dụ
Sự kỷ niệm ngàn năm đánh dấu một cột mốc quan trọng trong xã hội của chúng ta.The millenary celebration marked a significant milestone in our society.
Thời kỳ triều đại ngàn năm của Vua Henry VIII đã định hình lịch sử của Anh Quốc.The millenary reign of King Henry VIII shaped England's history.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "millenary" có nguồn gốc từ tiếng Latin "millennium", có nghĩa là một khoảng thời gian kéo dài 1.000 năm. Trong tiếng Anh, "millenary" thường được dùng để chỉ các sự kiện, thời kỳ hoặc các yếu tố văn hóa có liên quan đến thời gian 1.000 năm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hoặc ngữ pháp, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm.