Bản dịch của từ Milliliter trong tiếng Việt

Milliliter

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Milliliter (Noun)

mˈɪləlitɚ
mˈɪləlitəɹ
01

Đơn vị đo dung tích trong hệ mét, bằng một phần nghìn (1/1000) của một lít; dùng để đo thể tích chất lỏng hoặc chất rắn xốp.

A unit of capacity or volume in the metric system equal to one thousandth of a liter.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh