millions
millions (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “million” (một triệu). Dùng để chỉ nhiều đơn vị, số lượng được tính bằng triệu: ví dụ “hai triệu”, “mấy triệu”, hoặc “hàng triệu”.
plural of million.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của millions (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
million | millions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "millions" trong tiếng Anh là dạng số nhiều của "million", tức là một triệu. Trong ngữ cảnh, "millions" thường được sử dụng để diễn tả số lượng lớn, thường là trong các số liệu thống kê hoặc khi nhấn mạnh sự phong phú. Về mặt ngôn ngữ, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ khi sử dụng từ này, cả hai đều phát âm tương tự là /ˈmɪl.jənz/. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau ở một số khu vực, đặc biệt trong văn hóa hoặc truyền thông.