Bản dịch của từ Mimic happiness trong tiếng Việt

Mimic happiness

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mimic happiness(Noun)

mˈɪmɪk hˈæpɪnəs
ˈmɪmɪk ˈhæpinəs
01

Một sinh vật giống với sinh vật khác để hưởng lợi ích

A creature that resembles another creature due to some advantage

某种生物由于某种优势而与另一种生物相似

Ví dụ
02

Hành động bắt chước hoặc sao chép ai đó hoặc điều gì đó

Imitating or copying someone or something

模仿某人或某事的行为

Ví dụ
03

Một ví dụ về sự bắt chước

A case of imitating

一种模仿的情况

Ví dụ

Mimic happiness(Verb)

mˈɪmɪk hˈæpɪnəs
ˈmɪmɪk ˈhæpinəs
01

Bắt chước ai đó hoặc điều gì đó

Acting in a way that imitates or copies someone or something

模仿或复制某人或某事的行为

Ví dụ
02

Mô phỏng hoặc mang đặc điểm của

A creature that resembles another creature to gain some advantage.

模仿或具备某些特征

Ví dụ
03

Bắt chước hành vi hoặc cách cư xử của ai đó

An example of imitation.

一个模仿的例子

Ví dụ

Mimic happiness(Adjective)

mˈɪmɪk hˈæpɪnəs
ˈmɪmɪk ˈhæpinəs
01

Giống với một thứ gì đó về ngoại hình hoặc tính cách

Imitation or copying someone or something

模仿或抄袭某人或某事的行为

Ví dụ
02

Bản gốc hoặc chỉnh sửa từ nguồn khác

An organism that resembles another to gain some advantage.

源自或改编自其他资料

Ví dụ
03

Liên quan đến việc bắt chước hoặc mô phỏng

A case of imitation

一种模仿的情况

Ví dụ