Bản dịch của từ Mindful of trong tiếng Việt

Mindful of

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mindful of(Adjective)

mˈaɪndfəl ˈɒf
ˈmaɪndfəɫ ˈɑf
01

Có ý thức hoặc nhận biết về điều gì đó.

Conscious or aware of something

Ví dụ
02

Thể hiện sự xem xét hoặc chú ý cẩn thận.

Showing careful consideration or attention

Ví dụ
03

Chú ý đến hoàn cảnh hiện tại hoặc cảm xúc của chính mình.

Attentive to present circumstances or ones own feelings

Ví dụ