Bản dịch của từ Minimal tiles trong tiếng Việt

Minimal tiles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minimal tiles(Noun)

mˈɪnɪməl tˈaɪlz
ˈmɪnɪməɫ ˈtaɪɫz
01

Trong lĩnh vực công nghệ, đây là một khung hoặc giao diện giúp giảm thiểu lượng dữ liệu cần hiển thị.

In the field of computing, a framework or interface helps to minimize the amount of data presented.

在计算机中,指的是一个能最大程度减少显示数据量的框架或界面。

Ví dụ
02

Số lượng hoặc mức độ nhỏ nhất

The smallest quantity or level

最少的量或程度

Ví dụ
03

Một thiết kế hoặc ý tưởng sử dụng ít yếu tố hoặc đặc điểm nhất có thể.

A design or concept that uses minimal elements or features.

这是一个极简的设计或概念,尽可能减少元素或功能的使用。

Ví dụ