Bản dịch của từ Misalign trong tiếng Việt

Misalign

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misalign(Verb)

mɪsəlˈaɪn
mɪsəlˈaɪn
01

Diễn tả việc xếp, căn, hoặc sắp đặt một thứ gì đó không đúng vị trí hoặc bị lệch so với hướng hoặc điểm cân chỉnh mong muốn; thường là bị đặt sai, nghiêng hoặc lệch so với trục/tiêu chuẩn.

Usually in pass To align badly or wrongly to align obliquely Also occasionally without object.

错位,未对齐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Misalign (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Misalign

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Misaligned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Misaligned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Misaligns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Misaligning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ