Anh - Việt

Bản dịch của từ Misbehaved trong tiếng Việt

misbehaved

Verb

misbehaved (Verb)

/mˈɪsbɪhˌeɪvd/
/ˈmɪsbɪˌheɪvd/
AI

Nghĩa 01

Hành xử một cách không chấp nhận được hoặc không thích hợp.

To behave in a way that is not acceptable or proper

Ví dụ
Trong buổi tranh luận, hai học sinh cư xử không đúng mực khi Maria phát biểu.At the debate, two students misbehaved by shouting during Maria's speech.
James chưa từng cư xử sai trái khi các bạn chế giễu ý kiến của mình.James never misbehaved when classmates mocked his opinion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động đi ngược lại quy tắc hoặc mong đợi

To act against rules or expectations

Ví dụ
Tại cuộc tranh luận ở trường năm 2024, Leo đã cư xử sai khi la hét với ban giám khảo.At the 2024 school debate, Leo misbehaved by shouting at judges.
Maya chưa bao giờ cư xử sai trong cuộc họp cộng đồng tháng Tư.Maya never misbehaved during the April community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có hành vi không đúng mực

To conduct oneself improperly or wrongly

Ví dụ
Trong cuộc tranh luận ở trường, Liam cư xử không đúng mực khi xúc phạm người nói khác.At the school debate, Liam misbehaved by insulting another speaker.
Maya chưa từng cư xử sai trái trong cuộc họp cộng đồng về tái chế.Maya never misbehaved during the community meeting about recycling.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh