Bản dịch của từ Miscasting trong tiếng Việt
Miscasting

Miscasting(Noun)
Hành động hoặc việc chọn người (hoặc vật) để đảm nhận một vai trò, nhiệm vụ hay vị trí nhưng chọn sai hoặc không phù hợp; sự giao vai, bổ nhiệm, phân công không hợp lý.
The action of casting someone or something incorrectly or unsuitably.
错误的角色分配
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Miscasting(Verb)
Giao vai hoặc chọn diễn viên không đúng/không phù hợp cho một vở diễn, phim ảnh — tức là phân vai sai khiến vai diễn không hợp với người đóng.
To cast incorrectly or unsuitably especially in a play or film.
错误的角色分配
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "miscasting" được định nghĩa là sự lựa chọn hoặc phân vai sai đối tượng trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn, khiến cho nhân vật không phù
Từ "miscasting" có nguồn gốc từ tiền tố "mis-" trong tiếng Latin, có nghĩa là "sai", kết hợp với động từ "cast" từ tiếng Latin "castingere", nghĩa là "ném". Lịch sử của từ này liên quan đến ngành công nghiệp điện ảnh và sân khấu, nơi nó chỉ sự lựa chọn không phù hợp của một diễn viên cho một vai diễn. Ngày nay, "miscasting" ám chỉ một sự phân vai không phù hợp, dẫn đến khả năng thể hiện không đạt yêu cầu trong một tác phẩm nghệ thuật.
Từ "miscasting" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, do đây là thuật ngữ đặc trưng trong lĩnh vực điện ảnh và nghề nghiệp diễn xuất. Tuy nhiên, nó có thể được tìm thấy trong bối cảnh thảo luận về tuyển chọn diễn viên, phê bình phim hoặc trong các nghiên cứu về ảnh hưởng của sự chọn lựa sai lầm đến chất lượng một tác phẩm nghệ thuật. Từ này thường được sử dụng trong các bài viết chuyên ngành, báo cáo phân tích hoặc bình luận nghệ thuật.
Họ từ
Thuật ngữ "miscasting" được định nghĩa là sự lựa chọn hoặc phân vai sai đối tượng trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn, khiến cho nhân vật không phù
Từ "miscasting" có nguồn gốc từ tiền tố "mis-" trong tiếng Latin, có nghĩa là "sai", kết hợp với động từ "cast" từ tiếng Latin "castingere", nghĩa là "ném". Lịch sử của từ này liên quan đến ngành công nghiệp điện ảnh và sân khấu, nơi nó chỉ sự lựa chọn không phù hợp của một diễn viên cho một vai diễn. Ngày nay, "miscasting" ám chỉ một sự phân vai không phù hợp, dẫn đến khả năng thể hiện không đạt yêu cầu trong một tác phẩm nghệ thuật.
Từ "miscasting" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, do đây là thuật ngữ đặc trưng trong lĩnh vực điện ảnh và nghề nghiệp diễn xuất. Tuy nhiên, nó có thể được tìm thấy trong bối cảnh thảo luận về tuyển chọn diễn viên, phê bình phim hoặc trong các nghiên cứu về ảnh hưởng của sự chọn lựa sai lầm đến chất lượng một tác phẩm nghệ thuật. Từ này thường được sử dụng trong các bài viết chuyên ngành, báo cáo phân tích hoặc bình luận nghệ thuật.
