Bản dịch của từ Miscasting trong tiếng Việt
Miscasting
VerbNoun

Miscasting (Verb)
mɨskˈæstɨŋ
mɨskˈæstɨŋ
01
Giao vai hoặc chọn diễn viên không đúng/không phù hợp cho một vở diễn, phim ảnh — tức là phân vai sai khiến vai diễn không hợp với người đóng.
To cast incorrectly or unsuitably especially in a play or film.
Ví dụ
Miscasting (Noun)
mɨskˈæstɨŋ
mɨskˈæstɨŋ
01
Hành động hoặc việc chọn người (hoặc vật) để đảm nhận một vai trò, nhiệm vụ hay vị trí nhưng chọn sai hoặc không phù hợp; sự giao vai, bổ nhiệm, phân công không hợp lý.
The action of casting someone or something incorrectly or unsuitably.
Ví dụ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "miscasting" được định nghĩa là sự lựa chọn hoặc phân vai sai đối tượng trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn, khiến cho nhân vật không phù
