Bản dịch của từ Mishandle trong tiếng Việt
Mishandle

Mishandle (Verb)
Đối xử hoặc xử lý một vật (hoặc tình huống, người) một cách thô bạo, cẩu thả hoặc không đúng cách, gây hại hoặc làm hỏng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quản lý, xử lý hoặc đối phó với điều gì đó một cách sai lầm hoặc không hiệu quả, khiến vấn đề trở nên tồi tệ hơn hoặc không được giải quyết đúng cách.
Manage or deal with something wrongly or ineffectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mishandle" có nghĩa là xử lý một việc gì đó một cách sai lầm hoặc không đúng cách, thường liên quan đến việc thiếu thận trọng hoặc kỹ năng. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng "mishandle" để chỉ hành động làm tổn hại hoặc gây ra sự cố do cách thức xử lý không hợp lý. Trong ngữ cảnh chuyên môn, từ này có thể áp dụng trong các lĩnh vực như quản lý, y tế, hoặc lập pháp.
Họ từ
Từ "mishandle" có nghĩa là xử lý một việc gì đó một cách sai lầm hoặc không đúng cách, thường liên quan đến việc thiếu thận trọng hoặc kỹ năng. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng "mishandle" để chỉ hành động làm tổn hại hoặc gây ra sự cố do cách thức xử lý không hợp lý. Trong ngữ cảnh chuyên môn, từ này có thể áp dụng trong các lĩnh vực như quản lý, y tế, hoặc lập pháp.
