Bản dịch của từ Misshapen limbs trong tiếng Việt

Misshapen limbs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misshapen limbs(Noun)

mˈɪsʃeɪpən lˈɪmz
ˈmɪsˌʃeɪpən ˈɫɪmz
01

Tứ chi phát triển không bình thường hoặc biến dạng.

Limbs that are poorly formed or distorted

Ví dụ
02

Hình dạng bất thường hoặc kỳ lạ của tay hoặc chân.

An abnormal or unusual shape of the arms or legs

Ví dụ
03

Những bộ phận cơ thể bị biến dạng do chấn thương hoặc tình trạng bệnh lý.

Body parts that are improperly shaped due to injury or condition

Ví dụ