Bản dịch của từ Mitochondria trong tiếng Việt
Mitochondria
Noun [U/C]

Mitochondria(Noun)
mˌɪtəʊkˈɒndriə
ˌmɪtəˈkɑndriə
Ví dụ
02
Các bào quan trong tế bào tạo ra năng lượng thông qua quá trình hô hấp tế bào.
The organelles within cells that produce energy through the process of cellular respiration
Ví dụ
03
Thường được gọi là nhà máy năng lượng của tế bào, ty thể đóng vai trò thiết yếu trong quá trình chuyển hóa năng lượng.
Often referred to as the powerhouse of the cell mitochondria are essential for energy metabolism
Ví dụ
