Bản dịch của từ Mixed fruit trong tiếng Việt

Mixed fruit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mixed fruit(Noun)

mˈɪkst frˈuːt
ˈmɪkst ˈfrut
01

Một hỗn hợp các loại trái cây khác nhau được sử dụng trong nấu ăn hoặc món tráng miệng

A mixture of various fruits used in cooking or desserts

Ví dụ
02

Sản phẩm trái cây có chứa nhiều loại trái cây được pha trộn với nhau

Fruit product containing multiple kinds of fruit blended together

Ví dụ
03

Sự kết hợp của nhiều loại trái cây khác nhau

A combination of different types of fruit

Ví dụ