Bản dịch của từ Mixed fruit trong tiếng Việt
Mixed fruit
Noun [U/C]

Mixed fruit(Noun)
mˈɪkst frˈuːt
ˈmɪkst ˈfrut
Ví dụ
02
Sản phẩm trái cây có chứa nhiều loại trái cây được pha trộn với nhau
Fruit product containing multiple kinds of fruit blended together
Ví dụ
03
Sự kết hợp của nhiều loại trái cây khác nhau
A combination of different types of fruit
Ví dụ
