Bản dịch của từ Mixing tactics trong tiếng Việt
Mixing tactics
Noun [U/C]

Mixing tactics(Noun)
mˈɪksɪŋ tˈæktɪks
ˈmɪksɪŋ ˈtæktɪks
Ví dụ
02
Một sự pha trộn có chủ ý giữa các phong cách hoặc phương pháp khác nhau trong một hoàn cảnh cụ thể
The deliberate combination of different styles or methods within a specific context.
在特定情境下,有意识地融合不同风格或方法的做法。
Ví dụ
