mockingbird
mockingbird (Noun)
Nghĩa 01
Một loài chim ca có đuôi dài và màu lông xám, sống chủ yếu ở vùng nhiệt đới châu Mỹ, nổi tiếng vì khả năng bắt chước tiếng hót và tiếng kêu của các loài chim khác.
A longtailed songbird with greyish plumage found mainly in tropical America and noted for its mimicry of the calls and songs of other birds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Mockingbird" là danh từ chỉ loài chim nhỏ thuộc họ Mimidae, nổi bật với khả năng mô phỏng âm thanh của các loài chim khác và tiếng động xung quanh. Từ này được sử dụng rộng rãi trong văn hóa, đặc biệt là qua tác phẩm "To Kill a Mockingbird" của Harper Lee. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, đôi khi "mocking bird" được tách thành hai từ. Sự khác biệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng chủ yếu không đáng kể.